Từ điển › 凭据凭据憑據 nghĩa là gìpíng jùHán Việt: BẰNG CỨbằng chứngNghĩa píng jùHán Việt: BẰNG CỨbằng chứngTiếng Anh: evidenceChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →