Từ điển › 凭栏凭栏憑欄 nghĩa là gìpíng lánHán Việt: BẰNG GIÀNtựa vào lan canNghĩa píng lánHán Việt: BẰNG GIÀNtựa vào lan canTiếng Anh: to lean on a parapetChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →