Từ điển › 凭照凭照憑照 nghĩa là gìpíng zhàoHán Việt: BẰNG CHIẾUgiấy chứng nhậnNghĩa píng zhàoHán Việt: BẰNG CHIẾUgiấy chứng nhậngiấy phépTiếng Anh: certificate; licenseChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →