Từ điển › 凭着凭着憑著 nghĩa là gìpíng zheHán Việt: BẰNG TRỨdựa vàoNghĩa píng zheHSK 7Hán Việt: BẰNG TRỨdựa vàotrên cơ sởChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →