凭证憑證 nghĩa là gì
píng zhèngHán Việt: BẰNG CHỨNG
bằng chứng
Nghĩa
píng zhèngHSK 7Hán Việt: BẰNG CHỨNG
- bằng chứng
- chứng chỉ
- biên lai
- chứng từ
Tiếng Anh: proof; certificate; receipt; voucher
píng zhèngHán Việt: BẰNG CHỨNG
bằng chứng
Tiếng Anh: proof; certificate; receipt; voucher