Từ điển › 凳子凳子 nghĩa là gìdèng zighế đẩuNghĩa dèng ziHSK 7ghế đẩughế nhỏTiếng Anh: stool; small seatChữ thành phần凳dèngbench; stool14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →