Từ điển › 凶宅凶宅兇宅 nghĩa là gìxiōng zháinơi ở không may mắnNghĩa xiōng zháinơi ở không may mắnnhà ma ámTiếng Anh: inauspicious abode; haunted houseChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →宅zháiresidence, dwelling, home; grave6 nét · Xem thứ tự nét →