凶恶兇惡 · 凶惡 nghĩa là gì
xiōng èHán Việt: HUNG ẠC
dữ dội
Nghĩa (2 cách đọc)
xiōng èHSK 7Hán Việt: HUNG ẠC
- dữ dội
- hung ác
- tàn bạo
- đáng sợ
Tiếng Anh: fierce; vicious
xiōng èHSK 7Hán Việt: HUNG ẠC
- biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ
- tàn ác
- quỷ quyệt
- đáng sợ
Tiếng Anh: variant of 兇惡|凶恶[xiong1 e4]