Từ điển › 凶戾凶戾兇戾 nghĩa là gìxiōng lìHán Việt: HUNG LỆtàn nhẫnNghĩa xiōng lìHán Việt: HUNG LỆtàn nhẫnbạo ngượcTiếng Anh: cruel; tyrannicalChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →戾lì · Hán Việt: lệperverse, rebellious, recalcitrant8 nét · Xem thứ tự nét →