Từ điển › 凶手凶手兇手 nghĩa là gìxiōng shǒuHán Việt: HUNG THỦkẻ sát nhânNghĩa xiōng shǒuHSK 6Hán Việt: HUNG THỦkẻ sát nhânhung thủTiếng Anh: murderer; assassinChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →