Từ điển › 凶死凶死兇死 nghĩa là gìxiōng sǐHán Việt: HUNG TỢchết một cách bạo lựcNghĩa xiōng sǐHán Việt: HUNG TỢchết một cách bạo lựcTiếng Anh: to die in violenceChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →