Từ điển › 凶煞凶煞兇煞 nghĩa là gìxiōng shàác quỷNghĩa xiōng shàác quỷác thầnTiếng Anh: demon; fiendChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →煞shādemon, fiend; baleful, noxious13 nét · Xem thứ tự nét →