Từ điển › 凶犯凶犯兇犯 nghĩa là gìxiōng fànHán Việt: HUNG PHẠMkẻ giết ngườiNghĩa xiōng fànHán Việt: HUNG PHẠMkẻ giết ngườiTiếng Anh: murdererChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →