Từ điển › 凶狂凶狂兇狂 nghĩa là gìxiōng kuángHán Việt: HUNG CUỒNGdữ tợnNghĩa xiōng kuángHán Việt: HUNG CUỒNGdữ tợnhung dữtàn bạoTiếng Anh: fierce; ferocious; savageChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →