凶狠兇狠 nghĩa là gì
xiōng hěn
biến thể của 凶狠[xiong1 hen3]
Nghĩa (2 cách đọc)
xiōng hěnHSK 7
- biến thể của 凶狠[xiong1 hen3]
Tiếng Anh: variant of 凶狠[xiong1 hen3]
xiōng hěnHSK 7
- độc ác
- tàn nhẫn
- hung dữ và hiểm độc
- có thù hận
Tiếng Anh: cruel; vicious; fierce and malicious; vengeful