Từ điển › 凶猛凶猛兇猛 nghĩa là gìxiōng měngHán Việt: HUNG MÃNHdữ dộiNghĩa xiōng měngHSK 7Hán Việt: HUNG MÃNHdữ dộibạo lựchung dữTiếng Anh: fierce; violent; ferociousChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →