凶神恶煞兇神惡煞 nghĩa là gì
xiōng shén è shà
hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
Nghĩa
xiōng shén è shà
- hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
Tiếng Anh: (idiom) fiends; devils; monsters
Chữ thành phần
- 凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 煞shādemon, fiend; baleful, noxious13 nét · Xem thứ tự nét →