Từ điển › 凸凸凸凸 nghĩa là gìtū tūlồi cả hai mặt (của thấu kính)Nghĩa tū tūlồi cả hai mặt (của thấu kính)hai mặt lồiTiếng Anh: convex on both sides (of lens); biconvexChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →