Từ điển › 凸性凸性 nghĩa là gìtū xìngtính lồiNghĩa tū xìngtính lồiTiếng Anh: convexityChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →