Từ điển › 凸槌凸槌 nghĩa là gìtū chuí(tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏngNghĩa tū chuí(tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏnglàm rốiTiếng Anh: (slang) (Tw) to mess up; to screw upChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →槌chuí · Hán Việt: duìhammer, mallet; to beat, to strike13 nét · Xem thứ tự nét →