Từ điển › 凸线凸线凸線 nghĩa là gìtū xiànđường cong lồiNghĩa tū xiànđường cong lồiTiếng Anh: convex curveChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →