Từ điển › 凸缘凸缘凸緣 nghĩa là gìtū yuánmặt bíchNghĩa tū yuánmặt bíchTiếng Anh: flangeChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →