Từ điển › 凸耳凸耳 nghĩa là gìtū ěrmấuNghĩa tū ěrmấutai gờTiếng Anh: flange; lugChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →