Từ điển › 凸轮轴凸轮轴凸輪軸 nghĩa là gìtū lún zhóutrục camNghĩa tū lún zhóutrục camTiếng Anh: camshaftChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →