Từ điển › 凸镜凸镜凸鏡 nghĩa là gìtū jìnggương cầu lồiNghĩa tū jìnggương cầu lồiTiếng Anh: convex mirrorChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →