Từ điển › 凸面凸面 nghĩa là gìtū miànbề mặt lồiNghĩa tū miànbề mặt lồiTiếng Anh: convex surfaceChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 凸面凸面镜tū miàn jìng gương cầu lồi凸面体tū miàn tǐ hình lồi