Từ điển › 凹洞凹洞 nghĩa là gìāo dònghốcNghĩa āo dònghốclỗTiếng Anh: cavity; pitChữ thành phần凹āoconcave, hollow; depressed; pass, valley5 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →