Từ điển › 凹透镜凹透镜凹透鏡 nghĩa là gìāo tòu jìngthấu kính lõmNghĩa āo tòu jìngthấu kính lõmTiếng Anh: concave lensChữ thành phần凹āoconcave, hollow; depressed; pass, valley5 nét · Xem thứ tự nét →透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →