出事 nghĩa là gì
chū shìHán Việt: XUẤT SỰ
gặp tai nạn
Nghĩa
chū shìHSK 6Hán Việt: XUẤT SỰPhổ biến #4871
- gặp tai nạn
- gặp sự cố
Tiếng Anh: to have an accident; to meet with a mishap
chū shìHán Việt: XUẤT SỰ
gặp tai nạn
Tiếng Anh: to have an accident; to meet with a mishap