Từ điển › 出于出于出於 nghĩa là gìchū yúHán Việt: XUẤT VUdoNghĩa chū yúHSK 5Hán Việt: XUẤT VUPhổ biến #3703dobắt nguồn từTiếng Anh: due to; to stem fromChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →