出人意料 nghĩa là gì
chū rén yì liàoHán Việt: XUẤT NHÂN Ý LIỆU
không ngờ tới (thành ngữ)
Nghĩa
chū rén yì liàoHSK 7Hán Việt: XUẤT NHÂN Ý LIỆU
- không ngờ tới (thành ngữ)
- đầy bất ngờ
Tiếng Anh: unexpected (idiom); surprising
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →