蜂HSKBee

出任 nghĩa là gì

chū rènHán Việt: XUẤT NHẬM

đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới

Nghĩa

chū rènHSK 7Hán Việt: XUẤT NHẬM
  1. đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới

Tiếng Anh: to take up a post; to start in a new job

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.