出任 nghĩa là gì
chū rènHán Việt: XUẤT NHẬM
đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới
Nghĩa
chū rènHSK 7Hán Việt: XUẤT NHẬM
- đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới
Tiếng Anh: to take up a post; to start in a new job
chū rènHán Việt: XUẤT NHẬM
đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới
Tiếng Anh: to take up a post; to start in a new job