Từ điển › 出众出众出眾 nghĩa là gìchū zhòngHán Việt: XUẤT CHÚNGnổi bậtNghĩa chū zhòngHSK 7Hán Việt: XUẤT CHÚNGnổi bậtxuất sắcTiếng Anh: to stand out; outstandingChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →