Từ điển › 出入口出入口 nghĩa là gìchū rù kǒuHán Việt: XUẤT NHẬP KHẨUcổngNghĩa chū rù kǒuHán Việt: XUẤT NHẬP KHẨUcổngTiếng Anh: gatewayChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →