出入境检验检疫局出入境檢驗檢疫局 nghĩa là gì
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì júHán Việt: XUẤT NHẬP CẢNH GHÉM NGHIỆM GHÉM DỊCH CỤC
cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
Nghĩa
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì júHán Việt: XUẤT NHẬP CẢNH GHÉM NGHIỆM GHÉM DỊCH CỤC
- cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
Tiếng Anh: entry-exit inspection and quarantine bureau
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →