出具 nghĩa là gì
chū jùHán Việt: XUẤT CỤ
cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)
Nghĩa
chū jùHSK 7Hán Việt: XUẤT CỤ
- cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)
- cung cấp
Tiếng Anh: to issue (document, certificate etc); to provide
chū jùHán Việt: XUẤT CỤ
cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)
Tiếng Anh: to issue (document, certificate etc); to provide