出卖出賣 nghĩa là gì
chū màiHán Việt: XUẤT MẠI
rao bán; bán
Nghĩa
chū màiHSK 7Hán Việt: XUẤT MẠI
- rao bán; bán
- bán đứng; phản bội
Tiếng Anh: to offer for sale; to sell; to sell out; to betray
chū màiHán Việt: XUẤT MẠI
rao bán; bán
Tiếng Anh: to offer for sale; to sell; to sell out; to betray