Từ điển › 出厂价出厂价出廠價 nghĩa là gìchū chǎng jiàHán Việt: XUẤT XƯỞNG GIÁgiá hoá đơnNghĩa chū chǎng jiàHán Việt: XUẤT XƯỞNG GIÁgiá hoá đơngiá xuất xưởngTiếng Anh: factory priceChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →