Từ điển › 出去出去 nghĩa là gìchū qùHán Việt: XUẤT KHỨđi ra ngoàiNghĩa chū qùHSK 1Hán Việt: XUẤT KHỨPhổ biến #784đi ra ngoàiTiếng Anh: to go outChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →