出口产品出口產品 nghĩa là gì
chū kǒu chǎn pǐnHán Việt: XUẤT KHẨU SẢN PHẨM
sản phẩm xuất khẩu
Nghĩa
chū kǒu chǎn pǐnHán Việt: XUẤT KHẨU SẢN PHẨM
- sản phẩm xuất khẩu
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →