出口成章 nghĩa là gì
chū kǒu chéng zhāngHán Việt: XUẤT KHẨU THÀNH CHƯƠNG
(thành ngữ) (lời nói) lưu loát
Nghĩa
chū kǒu chéng zhāngHSK 7Hán Việt: XUẤT KHẨU THÀNH CHƯƠNG
- (thành ngữ) (lời nói) lưu loát
- rõ ràng
Tiếng Anh: (idiom) (of one's speech) eloquent; articulate
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →