出口气出口氣 nghĩa là gì
chū kǒu qìHán Việt: XUẤT KHẨU KHÍ
trút giận
Nghĩa
chū kǒu qìHán Việt: XUẤT KHẨU KHÍ
- trút giận
- trả đũa ai đó
Tiếng Anh: to take one's revenge; to score off sb
chū kǒu qìHán Việt: XUẤT KHẨU KHÍ
trút giận
Tiếng Anh: to take one's revenge; to score off sb