出口调查出口調查 nghĩa là gì
chū kǒu diào cháHán Việt: XUẤT KHẨU ĐIỀU TRA
khảo sát sau bầu cử
Nghĩa
chū kǒu diào cháHán Việt: XUẤT KHẨU ĐIỀU TRA
- khảo sát sau bầu cử
Tiếng Anh: exit poll
Chữ thành phần
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →