Từ điển › 出口额出口额出口額 nghĩa là gìchū kǒu éHán Việt: XUẤT KHẨU NGẠCHkim ngạch xuất khẩuNghĩa chū kǒu éHán Việt: XUẤT KHẨU NGẠCHkim ngạch xuất khẩuTiếng Anh: export amountChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →