出台出臺 nghĩa là gì
chū táiHán Việt: XUẤT THAI
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
Nghĩa
chū táiHSK 6Hán Việt: XUẤT THAI
- chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
- xuất hiện trên sân khấu
- xuất hiện trước công chúng
- (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng
Tiếng Anh: to officially launch (a policy, program etc); to appear on stage; to appear publicly; (of a bar girl) to leave with a client