出国出國 nghĩa là gì
chū guóHán Việt: XUẤT QUỐC
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Nghĩa
chū guóHSK 2Hán Việt: XUẤT QUỐC
- ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Tiếng Anh: to go abroad; to leave the country
chū guóHán Việt: XUẤT QUỐC
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Tiếng Anh: to go abroad; to leave the country