Từ điển › 出场费出场费出場費 nghĩa là gìchū chǎng fèiHán Việt: XUẤT TRƯỜNG PHÍphí xuất hiệnNghĩa chū chǎng fèiHán Việt: XUẤT TRƯỜNG PHÍphí xuất hiệnTiếng Anh: appearance feeChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →