出境 nghĩa là gì
chū jìngHán Việt: XUẤT CẢNH
rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
Nghĩa
chū jìngHSK 7Hán Việt: XUẤT CẢNH
- rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
- du lịch nước ngoài
Tiếng Anh: to leave a country or region; outbound (tourism)
chū jìngHán Việt: XUẤT CẢNH
rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
Tiếng Anh: to leave a country or region; outbound (tourism)