出山 nghĩa là gì
chū shānHán Việt: XUẤT SƠN
rời khỏi núi (của ẩn sĩ)
Nghĩa
chū shānHSK 7Hán Việt: XUẤT SƠN
- rời khỏi núi (của ẩn sĩ)
- ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ
- đảm nhận vị trí lãnh đạo
Tiếng Anh: to leave the mountain (of a hermit); to come out of obscurity to a government job; to take a leading position