出差 nghĩa là gì
chū chāiHán Việt: XUẤT SAI
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
Nghĩa
chū chāiHSK 5Hán Việt: XUẤT SAI
- đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
Tiếng Anh: to go on an official or business trip
chū chāiHán Việt: XUẤT SAI
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
Tiếng Anh: to go on an official or business trip